Hyönteiset – Saksa Sanasto https://www.languageguide.org/saksa/sanasto/hy%C3%B6nteiset/
Taranteln (Plural) die Nacktschnecke die Nacktschnecken (Plural) das Zirpen zirpen (Verb
Meintest du veb?
Taranteln (Plural) die Nacktschnecke die Nacktschnecken (Plural) das Zirpen zirpen (Verb
Taranteln (Plural) die Nacktschnecke die Nacktschnecken (Plural) das Zirpen zirpen (Verb
Khám phá từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha về Côn trùng trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
o favo de mel a centopéia o milípede a tarântula a lesma o cri-cri crilar (verb
Khám phá từ vựng Tiếng Đức về Động vật Châu Phi trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
der Löwe die Löwen (Plural) die Mähne die Mähnen (Plural) das Brüllen brüllen (Verb
Khám phá từ vựng Tiếng Ý về Côn trùng trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
millepiedi la tarantola il lumacone la limaccia il canto del grillo frinire (verb
जरà¥�मन की इस मजबूती से संकलित शबà¥�दावली में सरीसृप और उà¤à¤¯à¤šà¤° को खोजें। ऊà¤�चे सà¥�वर में यह सà¥�नने के लिये कि किसी वसà¥�तà¥� को कैसे उचà¥�चारित किया जाये, करà¥�सर को उस पर रखें। शबà¥�दावली में अपनी पà¥�रवीणता को साबित करने के लिये चà¥�नौतियों को पूरा करें।
Krokodile (Plural) der Dinosaurier die Dinosaurier (Plural) das Quaken quaken (Verb
ala ploma urpa niu ous òliba, òbila falcó voltor ànec/ànega bec nyec (verb
Taranteln (Plural) die Nacktschnecke die Nacktschnecken (Plural) das Zirpen zirpen (Verb
Taranteln (Plural) die Nacktschnecke die Nacktschnecken (Plural) das Zirpen zirpen (Verb
Taranteln (Plural) die Nacktschnecke die Nacktschnecken (Plural) das Zirpen zirpen (Verb