Dein Suchergebnis zum Thema: papa

Meintest du para?

蔬菜 – 西班牙語(墨西哥) 詞彙

https://www.languageguide.org/%E8%A5%BF%E7%8F%AD%E7%89%99%E8%AA%9E%EF%BC%88%E5%A2%A8%E8%A5%BF%E5%93%A5%EF%BC%89/%E8%A9%9E%E5%BD%99/%E8%94%AC%E8%8F%9C/

使用本有聲指導書來探索西班牙語(墨西哥)中與蔬菜相關之詞彙。將游標移到任何物體上即可聽到該物體之發音。您可藉由完成一些挑戰來驗證您的詞彙運用能力。
茄子 西葫蘆 la lechuga el repollo, la col el maíz el champiñón el jitomate la papa

    Kategorien:
  • International
Seite melden

蔬菜 – 西班牙语(墨西哥) 词汇

https://www.languageguide.org/%E8%A5%BF%E7%8F%AD%E7%89%99%E8%AF%AD%EF%BC%88%E5%A2%A8%E8%A5%BF%E5%93%A5%EF%BC%89/%E8%AF%8D%E6%B1%87/%E8%94%AC%E8%8F%9C/

在我们的语音综合向导的指引下展开您对蔬菜中的西班牙语(墨西哥)词汇世界的探索吧。将您的鼠标移动到一个物体上便可以听到标准的发音。现在就开始完成所有的挑战来证明您对词汇的掌握吧!
茄子 南瓜 la lechuga el repollo, la col el maíz el champiñón el jitomate la papa

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Tôn giáo – Tiếng Tây Ban Nha Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-t%C3%A2y-ban-nha/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/t%C3%B4n-gi%C3%A1o/

Khám phá từ vựng Tiếng Tây Ban Nha về Tôn giáo trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
la oración la meditación el bautismo la comunión el sacerdote, el cura el Papa

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Các loại rau – Tiếng Tây Ban Nha (Mexico) Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-t%C3%A2y-ban-nha-mexico/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/c%C3%A1c-lo%E1%BA%A1i-rau/

Khám phá từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico) về Các loại rau trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
bầu, bí la lechuga el repollo, la col el maíz el champiñón el jitomate la papa

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Tôn giáo – Tiếng Ý Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-%C3%BD/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/t%C3%B4n-gi%C3%A1o/

Khám phá từ vựng Tiếng Ý về Tôn giáo trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
preghiera la meditazione il battesimo la comunione il prete, il sacerdote il Papa

    Kategorien:
  • International
Seite melden