과학 – 프랑스어 어휘 https://www.languageguide.org/%ED%94%84%EB%9E%91%EC%8A%A4%EC%96%B4/%EC%96%B4%ED%9C%98/%EA%B3%BC%ED%95%99/
le virus la boite de Pétri la culture cellulaire le tube à essai le bécher le
le virus la boite de Pétri la culture cellulaire le tube à essai le bécher le
le virus la boite de Pétri la culture cellulaire le tube à essai le bécher le
le virus la boite de Pétri la culture cellulaire le tube à essai le bécher le
le virus la boite de Pétri la culture cellulaire le tube à essai le bécher le
Вивчайте лексику французька з теми Наука у цьому інтегрованому звуковому посібнику. Наведіть курсор на предмет, щоб почути його вимову вголос. Доведіть своє володіння лексикою, виконуючи завдання.
le virus la boite de Pétri la culture cellulaire le tube à essai le bécher le
le virus la boite de Pétri la culture cellulaire le tube à essai le bécher le
Khám phá từ vựng Tiếng Anh về Khoa học trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
scientist periodic table hydrogen calcium carbon oxygen helium iodine bacteria virus
Khám phá từ vựng Tiếng Anh (Vương quốc Anh) về Khoa học trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
scientist periodic table hydrogen calcium carbon oxygen helium iodine bacteria virus
Khám phá từ vựng Tiếng Pháp về Khoa học trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
le virus la boite de Pétri la culture cellulaire le tube à essai le bécher le
Khám phá từ vựng Tiếng Ý về Khoa học trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
il virus la capsula di Petri, la capsula Petri la coltura delle cellule, la coltura