Dein Suchergebnis zum Thema: Tornado

Thời tiết – Tiếng Tây Ban Nha Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-t%C3%A2y-ban-nha/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/th%E1%BB%9Di-ti%E1%BA%BFt/

Khám phá từ vựng Tiếng Tây Ban Nha về Thời tiết trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
hielo el carámbano el chubasquero, el impermeable el paraguas la inundación el tornado

    Kategorien:
  • International
Seite melden

สภาพอากาศ – เยอรมัน คำศัพท์

https://www.languageguide.org/%E0%B9%80%E0%B8%A2%E0%B8%AD%E0%B8%A3%E0%B8%A1%E0%B8%B1%E0%B8%99/%E0%B8%84%E0%B8%B3%E0%B8%A8%E0%B8%B1%E0%B8%9E%E0%B8%97%E0%B9%8C/%E0%B8%AA%E0%B8%A0%E0%B8%B2%E0%B8%9E%E0%B8%AD%E0%B8%B2%E0%B8%81%E0%B8%B2%E0%B8%A8/

สำรวจคำศัพท์ในภาษาเยอรมันในหมวดสภาพอากาศผ่านบทแนะนำที่มีเสียงประกอบนี้ วางลูกศรเม้าส์เหนือวัตถุเพื่อฟังวิธีออกเสียง พิสูจน์ความเชี่ยวชาญด้านคำศัพท์ผ่านแบบทดสอบต่าง ๆ
) der Regenschirm die Regenschirme (Plural) die Flut die Fluten (Plural) der Tornado

    Kategorien:
  • International
Seite melden

สภาพอากาศ – เยอรมัน ศัพท์

https://www.languageguide.org/vocabulary/weather/?lang=de&target=th

สำรวจคำศัพท์ในภาษาเยอรมันในหมวดสภาพอากาศผ่านบทแนะนำที่มีเสียงประกอบนี้ วางลูกศรเม้าส์เหนือวัตถุเพื่อฟังวิธีออกเสียง พิสูจน์ความเชี่ยวชาญด้านคำศัพท์ผ่านแบบทดสอบต่าง ๆ
) der Regenschirm die Regenschirme (Plural) die Flut die Fluten (Plural) der Tornado

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Thời tiết – Tiếng Bồ Đào Nha Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-b%E1%BB%93-%C4%91%C3%A0o-nha/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/th%E1%BB%9Di-ti%E1%BA%BFt/

Khám phá từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha về Thời tiết trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
neve o gelo o pingente de gelo a capa de chuva o guarda-chuva a enchente o tornado

    Kategorien:
  • International
Seite melden