Dein Suchergebnis zum Thema: Roboter

Phòng bếp II – Tiếng Pháp Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%C3%AA%CD%81ng-ph%C3%A1p/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/ph%C3%B2ng-b%E1%BA%BFp2/

Khám phá từ vựng Tiếng Pháp về Phòng bếp II trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
gradué les cuillères doseuses le blender, le mixeur le batteur électrique le robot

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Vũ trụ – Tiếng Anh (UK) Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-anh-uk/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/v%C5%A9-tr%E1%BB%A5/

Khám phá từ vựng Tiếng Anh (UK) về Vũ trụ trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
astronaut alien human, earthling meteor observatory telescope satellite robot

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Vũ trụ – Tiếng Anh Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%C3%AA%CD%81ng-anh/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/v%C5%A9-tr%E1%BB%A5/

Khám phá từ vựng Tiếng Anh về Vũ trụ trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
astronaut alien human, earthling meteor observatory telescope satellite robot

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Khoa học – Tiếng Anh (UK) Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-anh-uk/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/khoa-h%E1%BB%8Dc/

Khám phá từ vựng Tiếng Anh (UK) về Khoa học trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
Petri dish cell culture test tube beaker flask Bunsen burner microscope robot

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Vũ trụ – Tiếng Ý Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-%C3%BD/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/v%C5%A9-tr%E1%BB%A5/

Khám phá từ vựng Tiếng Ý về Vũ trụ trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
l’alieno l’essere umano la meteora l´osservatorio il telescopio il satellite il robot

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Το Διάστημα (neutral) – Ιταλικά Λεξιλόγιο

https://www.languageguide.org/vocabulary/space/?lang=it&target=el

Εξερευνήστε το λεξιλόγιο Ιταλικά του Το Διάστημα (neutral) σε αυτόν τον ολοκληρωμένο ηχητικό οδηγό. Τοποθετήστε τον κέρσορα πάνω από ένα αντικείμενο για να το ακούσετε να προφέρεται δυνατά. Αποδείξτε τη γνώση του λεξιλογίου σας ολοκληρώνοντας τις προκλήσεις.
l’alieno l’essere umano la meteora l´osservatorio il telescopio il satellite il robot

    Kategorien:
  • International
Seite melden