Dein Suchergebnis zum Thema: Pony

农场动物 – 英式英语 词汇

https://www.languageguide.org/%E8%8B%B1%E5%BC%8F%E8%8B%B1%E8%AF%AD/%E8%AF%8D%E6%B1%87/%E5%86%9C%E5%9C%BA%E5%8A%A8%E7%89%A9/

在我们的语音综合向导的指引下展开您对农场动物中的英式英语词汇世界的探索吧。将您的鼠标移动到一个物体上便可以听到标准的发音。现在就开始完成所有的挑战来证明您对词汇的掌握吧!
wool flock of sheep lamb shepherd staff horse neigh snort stallion mare pony

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Gia súc – Tiếng Anh (Vương quốc Anh) Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-anh-v%C6%B0%C6%A1ng-qu%E1%BB%91c-anh/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/gia-s%C3%BAc/

Khám phá từ vựng Tiếng Anh (Vương quốc Anh) về Gia súc trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
wool flock of sheep lamb shepherd staff horse neigh snort stallion mare pony

    Kategorien:
  • International
Seite melden