Trái cây – Tiếng Thụy Điển Từ vựng https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-th%E1%BB%A5y-%C4%91i%E1%BB%83n/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/tr%C3%A1i-c%C3%A2y/
Khám phá từ vựng Tiếng Thụy Điển về Trái cây trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
mango en kokosnöt en avokado en kiwi ett fikon ett körsbär en stjälk en oliv
