Dein Suchergebnis zum Thema: Olive

Meintest du oliver?

Thức ăn – Tiếng Đức Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-%C4%91%E1%BB%A9c/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/th%E1%BB%A9c-%C4%83n/

Khám phá từ vựng Tiếng Đức về Thức ăn trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
Plural) die Haselnuss die Haselnüsse (Plural) die Erdnussbutter ohne Plural die Olive

    Kategorien:
  • International
Seite melden