Dein Suchergebnis zum Thema: Olive

Meintest du oliver?

Trái cây – Tiếng Anh Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-anh/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/tr%C3%A1i-c%C3%A2y/

Khám phá từ vựng Tiếng Anh về Trái cây trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
pineapple grapes raisins jelly mango coconut avocado kiwi fig cherry stem olive

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Thức ăn – Tiếng Đức Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-%C4%91%E1%BB%A9c/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/th%E1%BB%A9c-%C4%83n/

Khám phá từ vựng Tiếng Đức về Thức ăn trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
Plural) die Haselnuss die Haselnüsse (Plural) die Erdnussbutter ohne Plural die Olive

    Kategorien:
  • International
Seite melden

میوه‌ها – آلمانی کلمات

https://www.languageguide.org/%D8%A2%D9%84%D9%85%D8%A7%D9%86%DB%8C/%DA%A9%D9%84%D9%85%D8%A7%D8%AA/%D9%85%DB%8C%D9%88%D9%87%E2%80%8C%D9%87%D8%A7/

واژگان آلمانی میوه‌ها را در این راهنمای صوتی یکپارچه کاوش کنید. نشانگر موس را روی یک عبارت قرار دهید تا با صدای بلند تلفظ آن را بشنوید. با انجام چالش ها و تمرین ها تسلط خود را بر واژگان ثابت کنید.
(Plural) die Kirsche die Kirschen (Plural) der Stiel die Stiele (Plural) die Olive

    Kategorien:
  • International
Seite melden