Dein Suchergebnis zum Thema: Olive

Meintest du oliver?

Trái cây – Tiếng Anh (Vương quốc Anh) Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-anh-v%C6%B0%C6%A1ng-qu%E1%BB%91c-anh/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/tr%C3%A1i-c%C3%A2y/

Khám phá từ vựng Tiếng Anh (Vương quốc Anh) về Trái cây trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
grapes raisins jam marmalade mango coconut avocado kiwi fig cherry stem olive

    Kategorien:
  • International
Seite melden