Dein Suchergebnis zum Thema: Oboe

Meintest du obje?

Nhạc cụ – Tiếng Anh Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-anh/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/nh%E1%BA%A1c-c%E1%BB%A5/

Khám phá từ vựng Tiếng Anh về Nhạc cụ trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
clarinet saxophone trombone cello key valve strings brass instruments bassoon oboe

    Kategorien:
  • International
Seite melden

乐器 – 西班牙语 词汇

https://www.languageguide.org/%E8%A5%BF%E7%8F%AD%E7%89%99%E8%AF%AD/%E8%AF%8D%E6%B1%87/%E4%B9%90%E5%99%A8/

在我们的语音综合向导的指引下展开您对乐器中的西班牙语词汇世界的探索吧。将您的鼠标移动到一个物体上便可以听到标准的发音。现在就开始完成所有的挑战来证明您对词汇的掌握吧!
violonchelo la clave la válvula las cuerdas los instrumentos de viento el fagot el oboe

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Nhạc cụ – Tiếng Tây Ban Nha Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-t%C3%A2y-ban-nha/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/nh%E1%BA%A1c-c%E1%BB%A5/

Khám phá từ vựng Tiếng Tây Ban Nha về Nhạc cụ trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
violonchelo la clave la válvula las cuerdas los instrumentos de viento el fagot el oboe

    Kategorien:
  • International
Seite melden