Dein Suchergebnis zum Thema: Model

艺术 – 英式英语 词汇

https://www.languageguide.org/%E8%8B%B1%E5%BC%8F%E8%8B%B1%E8%AF%AD/%E8%AF%8D%E6%B1%87/%E8%89%BA%E6%9C%AF/

在我们的语音综合向导的指引下展开您对艺术中的英式英语词汇世界的探索吧。将您的鼠标移动到一个物体上便可以听到标准的发音。现在就开始完成所有的挑战来证明您对词汇的掌握吧!
painting frame painter easel canvas paint palette paint brush portfolio model

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Nghệ thuật – Tiếng Anh (Vương quốc Anh) Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-anh-v%C6%B0%C6%A1ng-qu%E1%BB%91c-anh/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/ngh%E1%BB%87-thu%E1%BA%ADt/

Khám phá từ vựng Tiếng Anh (Vương quốc Anh) về Nghệ thuật trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
painting frame painter easel canvas paint palette paint brush portfolio model

    Kategorien:
  • International
Seite melden

Nghệ thuật – Tiếng Anh Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-anh/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/ngh%E1%BB%87-thu%E1%BA%ADt/

Khám phá từ vựng Tiếng Anh về Nghệ thuật trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
painter artist (general) easel canvas paint palette paint brush portfolio model

    Kategorien:
  • International
Seite melden