Từ vựng hình ảnh tiếng Đức https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-%C4%91%E1%BB%A9c/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/
Khám phá từ vựng Đức với âm thanh tích hợp. Nhấn hoặc di chuột để nghe phát âm và thực hành với các thử thách tương tác.
rau) die Nahrung (Thức ăn) Tiere (Động vật) die Bauernhoftiere (Gia súc) die Insekten
