Dein Suchergebnis zum Thema: DNA

Khoa học – Tiếng Ý Từ vựng

https://www.languageguide.org/ti%E1%BA%BFng-%C3%BD/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/khoa-h%E1%BB%8Dc/

Khám phá từ vựng Tiếng Ý về Khoa học trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
không mang điện tích) hạt electron (mang điện tích âm) phân tử nam châm tế bào DNA

    Kategorien:
  • International
Seite melden

ศาสตร์ – อังกฤษ คำศัพท์

https://www.languageguide.org/%E0%B8%AD%E0%B8%B1%E0%B8%87%E0%B8%81%E0%B8%A4%E0%B8%A9/%E0%B8%84%E0%B8%B3%E0%B8%A8%E0%B8%B1%E0%B8%9E%E0%B8%97%E0%B9%8C/%E0%B8%A8%E0%B8%B2%E0%B8%AA%E0%B8%95%E0%B8%A3%E0%B9%8C/

สำรวจคำศัพท์ในภาษาอังกฤษในหมวดศาสตร์ผ่านบทแนะนำที่มีเสียงประกอบนี้ วางลูกศรเม้าส์เหนือวัตถุเพื่อฟังวิธีออกเสียง พิสูจน์ความเชี่ยวชาญด้านคำศัพท์ผ่านแบบทดสอบต่าง ๆ
atom nucleus proton neutron electron molecule magnet cell DNA scientist

    Kategorien:
  • International
Seite melden