Las plantas – Chino (mandarín) Vocabulario https://www.languageguide.org/chino-mandar%C3%ADn/vocabulario/plantas/
el árbol la corteza el tronco la raíz la hoja la rama el brote la bellota
el árbol la corteza el tronco la raíz la hoja la rama el brote la bellota
Khám phá từ vựng Tiếng Tây Ban Nha về Thực vật trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
, cọng hoa nấm el árbol la corteza el tronco la raíz la hoja la rama el brote
el árbol la corteza el tronco la raíz la hoja la rama el brote la bellota