Tiền tệ – Tiếng Anh Từ vựng https://www.languageguide.org/ti%C3%AA%CD%81ng-anh/t%E1%BB%AB-v%E1%BB%B1ng/ti%E1%BB%81n-t%E1%BB%87/
Khám phá từ vựng Tiếng Anh về Tiền tệ trong trang hướng dẫn kèm âm thanh này. Di chuyển con trỏ lên một vật thể để nghe cách phát âm. Hoàn thành bài thử thách để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
date gold gold bar silver silver bar precious metals ATM vault safe piggy bank
